insuring clause
/in'ʃuəriɳ'klɔ:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều khoản bảo hiểm: Một điều khoản chính trong hợp đồng bảo hiểm, nêu rõ các cam kết cơ bản của công ty bảo hiểm. Nó quy định rõ ràng phạm vi rủi ro được bảo hiểm, số tiền bảo hiểm, và các điều kiện chính để công ty bảo hiểm có nghĩa vụ chi trả khi có sự kiện bảo hiểm xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The insuring clause clearly states the risks covered by this policy. (Điều khoản bảo hiểm nêu rõ các rủi ro được bảo hiểm bởi hợp đồng này.)
- You should carefully read the insuring clause to understand your coverage. (Bạn nên đọc kỹ điều khoản bảo hiểm để hiểu phạm vi bảo hiểm của mình.)
- The promise to pay for covered losses is contained in the insuring clause. (Lời hứa chi trả cho các tổn thất được bảo hiểm được quy định trong điều khoản bảo hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The heart of the policy": Phần cốt lõi của hợp đồng.
- The insuring clause is often considered the heart of the insurance policy. (Điều khoản bảo hiểm thường được coi là phần cốt lõi của hợp đồng bảo hiểm.)
"Scope of coverage": Phạm vi bảo hiểm.
- The insuring clause defines the precise scope of coverage provided. (Điều khoản bảo hiểm xác định phạm vi bảo hiểm chính xác được cung cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Insurance policy (n): Hợp đồng bảo hiểm (tài liệu toàn bộ chứa đựng điều khoản bảo hiểm và các điều kiện khác).
- Coverage clause (n): Điều khoản phạm vi bảo hiểm (cách gọi khác nhấn mạnh vào phạm vi được bảo vệ).
Từ đồng nghĩa
- Operative clause: Điều khoản hiệu lực (nhấn mạnh phần tạo ra hiệu lực cam kết).
- Granting clause: Điều khoản cam kết (nhấn mạnh sự trao quyền lợi bảo hiểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)
danh từ
- điều khoản bảo hiểm (quy định hình thức và mức bảo hiểm)